Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ninh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Tiếng Anh 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Phạm Thị Mỹ Hạnh
Người gửi: Nguyễn Thanh Lâm
Ngày gửi: 08h:36' 03-04-2014
Dung lượng: 19.1 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn: Phạm Thị Mỹ Hạnh
Người gửi: Nguyễn Thanh Lâm
Ngày gửi: 08h:36' 03-04-2014
Dung lượng: 19.1 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
WELCOME TO OUR CLASS
Teacher: Pham Thi My Hanh
An Sinh A Primary School
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
Play game:
What and Where
* Warm up
1
2
3
6
5
Granfather
Grandmother
Sister
Mother
Brother
What and where
Father
4
1. Presentation
* Look, listen and repeat:
Mai: This is my house.
Nam: Wow! It’s big.
Mai: There is a living room.
There is a dining room.
Nam: Very nice.
* Model sentences.
* Form: This is (my house).
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
2. Vocabulary :
Living room:
Phòng khách
Dining room:
Phòng ăn
Bedroom:
Phòng ngủ
Bathroom:
Phòng tắm
Kitchen:
Bếp
Garden:
Vườn
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
2. Vocabulary :
Living room:
Phòng khách
Dining room:
Phòng ăn
Bedroom:
Phòng ngủ
Bathroom:
Phòng tắm
Kitchen:
Bếp
Garden:
Vườn
3. Practice.
This is ………………..
4. Talk .
This ….………………..
A
B
C
D
5. Let’s play.
Bingo
HOMEWORK:
- Learn vocabulary, structure by heart
- Prepare unit 13, lesson 2(parts 1,2,3,4)
Teacher: Pham Thi My Hanh
An Sinh A Primary School
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
Play game:
What and Where
* Warm up
1
2
3
6
5
Granfather
Grandmother
Sister
Mother
Brother
What and where
Father
4
1. Presentation
* Look, listen and repeat:
Mai: This is my house.
Nam: Wow! It’s big.
Mai: There is a living room.
There is a dining room.
Nam: Very nice.
* Model sentences.
* Form: This is (my house).
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
2. Vocabulary :
Living room:
Phòng khách
Dining room:
Phòng ăn
Bedroom:
Phòng ngủ
Bathroom:
Phòng tắm
Kitchen:
Bếp
Garden:
Vườn
Monday, January 28th 2013
Unit 13: My house
( Lesson 1, 2)
2. Vocabulary :
Living room:
Phòng khách
Dining room:
Phòng ăn
Bedroom:
Phòng ngủ
Bathroom:
Phòng tắm
Kitchen:
Bếp
Garden:
Vườn
3. Practice.
This is ………………..
4. Talk .
This ….………………..
A
B
C
D
5. Let’s play.
Bingo
HOMEWORK:
- Learn vocabulary, structure by heart
- Prepare unit 13, lesson 2(parts 1,2,3,4)
 






Các ý kiến mới nhất