Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ninh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
494 lượt học
1.6 lượt / người học
21 giờ 14 phút
5.5 phút / lượt học
1.6 lượt / người học
21 giờ 14 phút
5.5 phút / lượt học
Danh sách người học: (274 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Trần Hà Huyền Thương | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Hạnh | 7.5 | 4 | |
| Huỳnh Thị Tại | 13.1 | 1.5 | |
| Nguyễn Văn Nam | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 0 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hiền | 3.8 | 0 | |
| Hoàng Thị Hải | 7.3 | 4 | |
| Lê Hoàng Tú | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tâm | 27.6 | 0 | |
| Đặng Thị Ánh Tuyết | 2 | 0 | |
| Trần Minh Tuấn | 0.6 | 0 | |
| Phan Minh Huy | 8.4 | 4.5 | |
| Lê Trần Tiêu Giang | 0.1 | 0 | |
| Từ Thị Hồng Phượng | 3.3 | 0 | |
| Vũ Hưng Thịnh | 0.4 | 0 | |
| Trần Thị Mai Thu | 3.6 | 0 | |
| Ung Khánh Thúy Ngọc | 13 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Long | 2.9 | 0 | |
| Nam Ha Van | 8.3 | 4 | |
| Phạm Thị Mỹ Linh | 0.2 | 0 | |
| Tống Thị Thu Hoà | 0.2 | 0 | |
| hoàng thị thu hường | 0.2 | 0 | |
| Trương Hiền Lương | 0.5 | 0 | |
| Phạm Thị Huyền | 0 | 0 | |
| Cao Thị Mùi | 14.3 | 2 | |
| Nguyễn Kim Thi | 2.3 | 0 | |
| Bich Van | 0.1 | 0 | |
| Văn Ngọc Phương trinh | 10.8 | 0 | |
| Nguyễn Vân Thanh | 5.8 | 0 | |
| Đặng Thi Thu | 20.1 | 4 | |
| Nguyễn Thị Hân | 55.8 | 6.5 | |
| Đinh Thị ThuONg | 7.5 | 0 | |
| Bùi Huy Long | 3.7 | 0 | |
| Lê Hiếu | 0.2 | 0 | |
| Meo Meo | 1 | 0 | |
| Lê Thị Xuân | 9.3 | 4.5 | |
| Lâm Bảo Châu | 13.5 | 2 | |
| Ngoc Lan | 0.1 | 0 | |
| Phan Ngọc Tiến | 16.5 | 3 | |
| Nguyễn Thế Anh | 3.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Liên | 24.6 | 0 | |
| Hà Thị Thu Hiền | 0.1 | 0 | |
| Hàthị Mỹ | 10.3 | 0 | |
| Nguyễn Minh Lý | 0 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết Hạnh | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 236.5 | 0 | |
| Mai Thi Bich Tram | 6.5 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 5.8 | 4 | |
| Mai Ngọc Ánh | 0 | 0 | |
| Lý Thị Minh Châu | 25 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hoàng | 13.1 | 4 | |
| Vũ Văn Cường | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hung | 67.5 | 0 | |
| Trần Thị Phương Mỵ | 24.6 | 6.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 6.2 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hy | 2.2 | 0 | |
| Hà Văn Phan | 3.3 | 0 | |
| Phạm Thảo Nhi | 2.3 | 0 | |
| Hoàng Thị Nga | 39.8 | 4.5 | |
| Lò Văn Chính | 5.9 | 0.5 | |
| Hoàng Thị Thúy Hạnh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Nhược Hân | 3.3 | 0 | |
| ứng thị nhàn | 15 | 0 | |
| Nguyển Thị Hợi | 15.4 | 4.5 | |
| Bình Minh Xanh | 2.2 | 0 | |
| Ngô Văn Thảnh | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Hải | 2.9 | 0 | |
| Phạm Phú Quang | 0.1 | 0 | |
| Vân Anh | 28 | 3 | |
| Nguyễn Thị Nhung | 15.8 | 5 | |
| vô danh tiểu tốt ở Vũng Tàu | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Nguyên | 2.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc Thiện | 16.9 | 4.5 | |
| Nguyễn Thùy Nhung | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thi Đào | 4.8 | 0 | |
| Trần Thị Hồng | 0.1 | 0 | |
| Phùng Thị Hường | 19.3 | 0 | |
| Nguyễn Thùy Trang | 0 | 0 | |
| Hồ Nghĩa Hoàng Phúc | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 14.1 | 1.5 | |
| Lương Mai Linh | 2.4 | 0 | |
| Đỗ Duy Tiến | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Hoàn | 23.4 | 6.5 | |
| Nguyễn Nga | 9.1 | 3 | |
| Huỳnh Hữu Thọ | 0.1 | 0 | |
| Phạm Minh Long | 6 | 1.5 | |
| Nguyễn Quế Lâm | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Sila | 9.5 | 4 | |
| Lê Thị Thanh | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Thúy Lan | 12.8 | 4 | |
| Trần Hữu Thắng | 2.5 | 0 | |
| Bùi Thùy Loan | 6.4 | 0 | |
| Trần Ngọc Trâm | 0.2 | 0 | |
| Lê Xuân Bằng | 3.2 | 0 | |
| Pang Kao K Trang | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Yến | 16.9 | 3 | |
| Trần Lê Trường Vân | 0.2 | 0 | |
| Thái Hoàng Anh | 4.2 | 3 | |
| Nguyễn Tất Tú | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 11.7 | 2 | |
| Lê Phước Bình | 19.5 | 0 | |
| Trịnh Thiệp Tiến | 9 | 4 | |
| Lê Diễm Khoa | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 22.6 | 0 | |
| Hoàng Hương | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Ánh | 0.5 | 0 | |
| Trần Khánh Duy | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 8.3 | 3 | |
| Lò A Phóng | 4.6 | 0 | |
| Phạm Thị Trà | 13.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Thu Hiền | 15.5 | 5.5 | |
| Lê Bảo | 3.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Bảy | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 82.3 | 4 | |
| Lê Văn Đông | 0.3 | 0 | |
| Trần Khánh Uyên | 2.4 | 0 | |
| • Vũ Ngọc Quỳnh | 0 | 0 | |
| Bùi Ngân Bình | 3.8 | 0 | |
| Chế Thị Nhã Quyên | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Lưu | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Tuyết | 10.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 22.7 | 6.5 | |
| lê cảnh thảo diệu | 0.5 | 0 | |
| Phan Thị Hồng Phương | 16.2 | 4 | |
| Phạm Viết Ngọc | 2.5 | 0 | |
| Thanh Tuấn | 0.5 | 0 | |
| Đinh Thị Hồng Thắng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương | 17.7 | 4 | |
| Nguyễn Hà Kim Vân | 19.8 | 3 | |
| Phan Công Thắng | 16.1 | 4 | |
| Phạm Thị Yhanh Hải | 16.7 | 0 | |
| nguyễn khang công | 15.4 | 0.5 | |
| Trieu Thu Ha | 6.5 | 2.5 | |
| Trần Thị Hương | 26 | 7 | |
| Trần Triệu Như | 0 | 0 | |
| Huỳnh Thị Bình | 21.9 | 6.5 | |
| Cao Thi Lan Phuong | 12.6 | 2 | |
| Trần Vũ Vy Anh | 4.5 | 0 | |
| Chu Hà My | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 4 | 0.5 | |
| Nguyenthihuyen Tram | 0.6 | 0 | |
| Quốc Hùng | 10.8 | 3 | |
| Ngô Thị Hường | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Duy Hiển | 2.7 | 1.5 | |
| Trần Duy ThƯợc | 17.3 | 2.5 | |
| Võ Thị Quỳnh Loan | 1.5 | 0 | |
| Trần Thu Cúc | 0.8 | 0 | |
| Phạm Văn Kính | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Uyến | 6.1 | 3 | |
| Nguyễn Quốc Toản | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Ái Vy | 12.9 | 0 | |
| lê Văn Ngọc Trân | 9.7 | 4 | |
| Đinh Ha Ba | 10.5 | 3 | |
| Phạm Thị Nhung | 16.4 | 5.5 | |
| DuONg Thị Thu Trang | 12.2 | 2.5 | |
| Trần Mạnh Hùng | 6.9 | 3 | |
| trẩn thị linh ngọc | 0 | 0 | |
| Hoàng Thị Hải Hạnh | 2.3 | 0.5 | |
| Bùi Phương Thảo | 1.7 | 0 | |
| Trần Hữu Triệu | 14.9 | 4 | |
| Nguyễn Thị Thúy An | 14 | 4 | |
| Nguyễn Ngà | 31 | 4.5 | |
| Hoàng Như Quỳnh | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Xuân | 1.2 | 0 | |
| Triệu Quang Manh | 26.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thắng | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Diệu Hiền | 23.4 | 5.5 | |
| Nguyễn Huỳnh Kim Yến | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Chiến | 0.1 | 0 | |
| nguyễn văn tăng | 8.1 | 4 | |
| Nguyễn Kim Yến | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Kim Thoa | 6 | 0 | |
| Đỗ Thị Oanh Yến | 13.1 | 4 | |
| Nguy Thi Thanh Trang | 5.3 | 0 | |
| Đặng Huyền Trang | 4.1 | 0 | |
| Nguyễn Thơ Thơ | 3.3 | 0 | |
| Trần Ngọc Quyền Anh | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Phước Thảo | 1 | 0 | |
| Trần Việt Long | 7 | 4 | |
| Phung Thi Duyen | 9 | 0 | |
| Trần Thị Ánh | 0 | 0 | |
| Lê Đức Việt | 8.7 | 0 | |
| Lê Thanh Phong | 18 | 4 | |
| Lê Thị Hồng Vân | 16.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Huy Tinh | 10.6 | 5 | |
| Phạm Thị Hà | 0.6 | 0 | |
| Lương Thị Thùy | 177.3 | 2 | |
| Đinh Thị Mai Linh | 3.5 | 0 | |
| Trươngthị Hiền Lương | 6.9 | 0 | |
| Đỗ Phương Dung | 8.6 | 0 | |
| Nguyễn Nguyên Mẫn | 13.3 | 3 | |
| Nguyễn Tiến Đạt | 2.4 | 0 | |
| Vũ Thị Sơn | 4.1 | 0 | |
| Lê Đức Toàn | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Loan | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hieu | 10.5 | 0.5 | |
| Trương Thị Mại | 12.4 | 4 | |
| Lê Thị Hứa | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xuyến | 24.3 | 3 | |
| Nguyễn Trọng Hiền | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Hoài Thu | 1.7 | 0 | |
| Dzung Nguyen Thi | 7.7 | 0 | |
| Đinh Vân Anh | 3.7 | 0 | |
| Đỗ Thị Lan Anh | 23.2 | 2 | |
| Phạm Thu Thủy | 5.9 | 0 | |
| Prime Minister | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 289.1 | 0 | |
| Hà Hương Hoan | 0.1 | 0 | |
| My Linh | 15.9 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Thúy | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Hương Lan | 1.6 | 0 | |
| Đào Phố | 0.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Kim Ngân | 8.2 | 3 | |
| Đàm Phương Anh | 0.5 | 0 | |
| Đàm Trung Hải | 2.3 | 2 | |
| Hoàng Mai | 1.2 | 0 | |
| Nam Trung | 7.5 | 0 | |
| Trần Văn Thọ | 5.5 | 0 | |
| Mai Ba | 48.9 | 2.5 | |
| Phan Nguyen To To Tram | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nhân | 1.6 | 0 | |
| Ngọc Yên | 6.5 | 4 | |
| Nguyễn Văn Hóa | 7.6 | 0 | |
| Dương Gia Linh | 4.8 | 0 | |
| Phạm Thu Phúc | 2 | 0 | |
| Mai Công Dung | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Vân | 7.4 | 2 | |
| Nguyễn Thị Thúy Loan | 21.6 | 3 | |
| Lê Hẫn | 9.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 13.3 | 4.5 | |
| Võ Thị Diệu | 4.8 | 0 | |
| Mai Thi Ngoc Uyen | 8.7 | 3 | |
| Hoàng Thị Nga | 3.3 | 2.5 | |
| Ngọc Thoa | 2.7 | 0 | |
| Nguyễn Mĩ Thị | 27 | 5.5 | |
| nguyễn thị minh thư | 6.7 | 0 | |
| Nguyễn Đức | 2.4 | 0 | |
| Trần Thanh Phong | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thi Nhung | 0 | 0 | |
| Dương Thị Cẩm Châu | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Phú Đức | 16.8 | 4 | |
| Dương Thị Ly | 6.4 | 0 | |
| Vũ Kim Oanh | 4.5 | 0 | |
| Lê Thành Nhân | 8.6 | 0 | |
| Đặng Thị Thương | 3 | 0 | |
| Trần Thị Ngọc Lan | 8 | 4 | |
| Nguyễn Thùy Trang | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Hương | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Hương | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Nhâm | 2 | 0 | |
| Phan Thanh Thao | 0.5 | 0 | |
| Trần Thị Liên | 1.9 | 0 | |
| Lò Đình Duy | 0 | 0 | |
| Trương Xuân Thảo | 1.9 | 0 | |
| Trần Thị Phuơng Hằng | 0 | 0 | |
| Trần Hưng | 0 | 0 | |
| Vũ Thị Mai Ly | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thu Hồng | 0 | 0 | |
| Hoàng Hồng Hảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Đăng | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ánh Nhi | 13.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nỡ | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Diễm | 0.1 | 0 | |
| Lê Na | 0.1 | 0 | |
| Trần Phúc Hậu | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn trường phát | 2.7 | 0 | |
| Vũ Duy Mạnh | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tân | 7.9 | 4 | |
| Hoàng Văn Thao | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Văn | 2 | 0 | |
| Quach Dinh Hieu | 1 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Hiền | 2.3 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 274 | 2714.3 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 
Các ý kiến mới nhất