Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Ninh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Thông tin thống kê bài giảng
538 lượt học
2.2 lượt / người học
22 giờ 53 phút
5.2 phút / lượt học
2.2 lượt / người học
22 giờ 53 phút
5.2 phút / lượt học
Danh sách người học: (193 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Đinh Hải Minh | 9.5 | 0 | |
| Vũ Thùy Linh | 1.8 | 0 | |
| Trần Nguyễn Hạnh Dung | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Trần Huyền | 5.6 | 0 | |
| Nguyễn Tiến Thịnh | 0.1 | 0 | |
| Phạm Văn Anh | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Phú | 4.9 | 0 | |
| trần thị thanh trâm | 0 | 0 | |
| Orcnet Orcnet | 0 | 0 | |
| Hoàng Thanh | 0.4 | 0 | |
| Ngô Thạch Thảo | 6.8 | 0 | |
| Dương Thị Lâm | 15.8 | 0 | |
| Lâm Thị Kim Phượng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Diễm Thúy | 11.6 | 0 | |
| Phạm Đức Việt | 1.5 | 0 | |
| Hồ Văn Quân | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thi Hoan | 0 | 0 | |
| Hoàng Huệ | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 39.6 | 4.5 | |
| Bùi Hải nam | 23.7 | 5.5 | |
| Đào Yến | 1.7 | 0 | |
| Trần Quốc Hưng | 0.1 | 0 | |
| Vũ Ngọc Hà Anh | 0.1 | 0 | |
| Hồ Ngọc Tài | 7 | 0 | |
| Hoàng Thị Tuyết | 17.2 | 0 | |
| Hoàng Thị Tuyết | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuý | 0.1 | 0 | |
| Hà Khang | 20.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Huệ | 8.3 | 0 | |
| Phan Thị Phương Trang | 19.4 | 4 | |
| Nguyễn Văn Chung | 50.5 | 2.5 | |
| Lê Thu Ngân | 0.7 | 0 | |
| Nghiêm Thị Lan | 3.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thắng | 12.3 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Quảng | 2.2 | 0 | |
| Phạm Thị Huệ | 5 | 0 | |
| Thanh Mai | 8.6 | 0 | |
| Lan Anh | 27.2 | 0 | |
| Phạm Ngọc Hoàng | 17.3 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Khanh | 163.9 | 5.5 | |
| Phạm Thị Huyền Trang | 1.2 | 0 | |
| Trịnh Quang Vũ | 1.9 | 0 | |
| Võ Thị Ngọc Thương | 567 | 5.5 | |
| Lang Minh Hiep | 25.7 | 0 | |
| Đỗ Thu Trang | 12.4 | 0 | |
| nguyễn dũng | 12 | 0 | |
| Nguyễn Anh Tân | 51.7 | 0 | |
| Cao Tuyen | 12.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 5 | 0 | |
| Đỗ Thị Huyền | 2.5 | 0 | |
| Minh Tinh Màn Bạc | 3 | 0 | |
| Đỗ Thị Khánh Ly | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Khánh | 0.8 | 0 | |
| Chanh Ly | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Thảo Ly | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Cúc | 0.9 | 0 | |
| Bùi Xuân Quân | 0.1 | 0 | |
| Mai Thị Thu Trang | 0.1 | 0 | |
| Lưu Quang Hải | 5 | 0 | |
| Trần Thị Thuật | 9.4 | 0 | |
| Lê Tuấn Đặng | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Trung Thu | 0.4 | 0 | |
| Đinh Ruc | 7 | 0 | |
| nguyễn thị hằng nga | 0.1 | 0 | |
| Tạ Thị Lan Hương | 78 | 4 | |
| Hồ Công Hoan | 7 | 0 | |
| Nguyễn Anh Dũng | 16.1 | 3 | |
| Trần Thị Chuyên | 29.3 | 0 | |
| Trương Văn Hùng | 1 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Trúc | 21.8 | 4 | |
| Lưu Thu Hằng | 2.3 | 0 | |
| Vũ Thị Thu Hương | 0.6 | 0 | |
| Lương Thị Phương | 14.5 | 5.5 | |
| Phan Thi Quynh Huong | 5.9 | 0 | |
| Đinh Thị Cam | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nụ | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị nụ | 20.8 | 0.5 | |
| Đào Thị Băng | 19.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phượng | 20 | 1.5 | |
| Nguễn Gia Tuan | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Thu Huo | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 1.4 | 0 | |
| Trần Đăng Vinh | 2.1 | 0 | |
| trình thị vân | 26.5 | 5 | |
| Nguyễn Thị Tú Uyên | 20.4 | 0 | |
| Nông Quốc Thắng | 0.2 | 0 | |
| Đặng Vân Anh | 15 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Tiến | 105.1 | 0 | |
| Vũ Thị Yến | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Minh | 43.6 | 2.5 | |
| hồng tươi | 1.1 | 0 | |
| Phạm Thị Cẩm Chiêu | 0.2 | 0 | |
| Mai Văn Sơn | 0.2 | 0 | |
| Hoàng Thủy | 109.6 | 5.5 | |
| To Bich Dao | 30.9 | 0 | |
| Nguyễn Hà Vượng | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị hồng tình | 0.1 | 0 | |
| Lê Đình Anh | 318.4 | 0 | |
| Đỗ Tuyết Anh | 0.2 | 0 | |
| Lê Nguyễn Thúy | 99.1 | 0 | |
| Đỗ Thị Nguyệt | 0 | 0 | |
| Phạm Văn Lợi | 6.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nghi | 36.2 | 0 | |
| Đinh Công Khánh | 0.3 | 0 | |
| ngô thị lê | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Phương | 3.3 | 0 | |
| Gaupooh Bmt | 2.5 | 0 | |
| Đinh Thị Trúc Giao | 0.3 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng Nụ | 8.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 232.4 | 5.5 | |
| nguyễn thị hoa | 3 | 0 | |
| Tieu Nha Dau | 16.1 | 0.5 | |
| lý bá hoàng | 0.1 | 0 | |
| lý bá hoàng | 14.3 | 0 | |
| nguyễn thị bích phượng | 2.2 | 0 | |
| Trần Phương Thảo | 3.3 | 0 | |
| Phạm Xuân Hải | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ | 6.2 | 0 | |
| đỗ thị huế | 45.6 | 5.5 | |
| Nguyễn Thúy Quỳnh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Hợp | 8.6 | 0 | |
| Đặng Thị Thanh Huyền | 1.5 | 0 | |
| Bùi Thị Túy Phụng | 4.2 | 0.5 | |
| Bùi Thị Quyên | 0.1 | 0 | |
| Hồ Thị Thuỷ | 10.5 | 0 | |
| Ngyen Thi Van | 0.8 | 0 | |
| Bùi Thị Luận | 9.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Oanh | 9.6 | 0 | |
| Nguyễn Lan Ngọc | 0.1 | 0 | |
| Bong Nguyen Van | 6.2 | 0 | |
| trần thị hạnh | 0 | 0 | |
| Nguyên Duy Khánh | 0 | 0 | |
| Trương Thị Thùy Trang | 0 | 0 | |
| Vũ Cao Toại | 5.4 | 0 | |
| phạm thị nga | 0 | 0 | |
| Nguyễn Mai Hằng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hạnh | 0 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thư | 0 | 0 | |
| nguyễn thị tình | 0 | 0 | |
| Nguyễn Quỳnh Việt Trương | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thúy | 14.3 | 0 | |
| Phan Hoang Viet | 0 | 0 | |
| Phạm Thắng | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Thuỳ Linh | 0 | 0 | |
| võ đoàn anh minh | 0.1 | 0 | |
| Ngô Thị Xen | 0 | 0 | |
| Hô Văn Sỹ | 1.2 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Duyên | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thi Thu Thủy | 0 | 0 | |
| Bùi Công Khảng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn châu thùy | 0 | 0 | |
| Trần Thái Thành Lĩnh | 0 | 0 | |
| Trần Hải | 0 | 0 | |
| Trương Hoàng Long | 0 | 0 | |
| Nguyễn Sỹ Việt | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 0.4 | 0 | |
| Trần Kim Nhung | 0 | 0 | |
| Lê Đình Víp | 0 | 0 | |
| Trương Hoàng Long | 1.1 | 0 | |
| nguyễn hà mi | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Phi Hùng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hồng | 55 | 0 | |
| Bùi Thị Nhài | 0 | 0 | |
| hà thành đạt | 0 | 0 | |
| Đỗ Quang Tuân | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hải Nam | 15.7 | 1.5 | |
| Vũ Ngọc Dũng | 12.1 | 0 | |
| Hoàng Việt Hưng | 1 | 0 | |
| Ngọc Linh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Anh | 3.4 | 0.5 | |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 0.1 | 0 | |
| Trần Thị Hiên | 0 | 0 | |
| Phan Việt Hoàng | 0 | 0 | |
| Vũ Văn Kiên | 0.1 | 0 | |
| nguyễn thị hà | 1.4 | 0 | |
| Hà thành Nam | 0.1 | 0 | |
| Vũ Minh Tân | 7.1 | 0 | |
| Bùi Thị Bằng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Khuyên | 0.1 | 0 | |
| Trương San | 0 | 0 | |
| Dương Thu Phương | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 1 | 0 | |
| Dương Hoàng Giang | 2.4 | 0 | |
| Vũ Thị Hải | 11.6 | 0 | |
| Phạm Bá Hải | 0 | 0 | |
| Đặng Văn Chiên | 0 | 0 | |
| Đặng Văn Chiên | 0 | 0 | |
| Trần Thị Kim Ngân | 2.5 | 0 | |
| Phạm Thị LIên | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 1.5 | 0 | |
| Dương Văn Dũng | 0.1 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 193 | 2813 | 3.5 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 
Các ý kiến mới nhất